Bộ dụng cụ xe đẩy KTC SK8600

Giá bán : liên hệ

Khuyến mại:

Bộ dụng cụ xe đẩy KTC SK8600

Model: KTC SK8600 Mã hàng: TAP KTC SK8600 Còn hàng

  • ộ đầu khẩu 1/4" TB2X20B
    Đầu khẩu 3/8" (hệ mét) B3-055, 06, 07, 08, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24
    Đầu khẩu 3/8" (hệ inch) B3-1/4, 9/32, 5/16, 3/8, 7/16
    Đầu khẩu 3/8" (hệ inch) B3-1/2W, 17/32W, 19/32W, 5/8W, 21/32W, 3/4W, 13/16W, 7/8W
    Đầu khẩu dài 3/8" (hệ mét) B3L-08, 10, 12, 13, 14, 17, 19
    Khẩu mở bugi 3/8" B3A-13P, 16P, 18P, 20.8P
    Đầu lục giác chìm 3/8" BT3-05, 06, 08, 10
    Đầu khẩu hoa thị 3/8" B3-E10, E12
    Đầu hoa thị dạng khẩu 3/8" BT3-T30S, T40S, T45S, T50S
    Thanh giữ đầu khẩu 3/8"
    EHB305 x 1, EHB310 x 5
    Tay vặn, lắc vặn 3/8"
    BR3E, BS3E, BR3F
    Thanh nối dài 3/8"
    BE3-050, 075, 150, 270, 075JW, 150JW
    Đầu lắc léo 3/8" BJ3
    Đầu khẩu 1/2" (hệ mét) B4-08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 22, 23, 24, 26, 27, 29, 30, 32
    Thanh giữ đầu khẩu 1/2" EHB405 x 1, EHB410 x 2
    Tay vặn, lắc vặn 1/2" BR4E, BS4E
    Thanh nối dài 1/2" BE4-075, 150, 270
    Đầu chuyển 1/2" & 3/8"
    BA32, BA43
    Cờ lê 2 đầu tròng M5-0607, 0809, 0810, 1012, 1113, 1214, 1417, 1719, 1921, 2224, 2427
    Cờ lê 2 đầu tròng ngắn M5S-0708, 0810, 1012, 1113, 1214, 1417
    Cờ lê kết hợp MS2-055, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 21, 22, 24
    Cờ lê 2 đầu mở
    S2-0607, 0708, 0809, 0810, 1012, 1113, 1214, 1417, 1719, 1921, 2224, 2427
    Mỏ lết, kìm nước các loại WM-150, 200, 250, 300, PWA-150, 250, 350
    Búa sắt, búa nhựa, tay T PH45-323, K9-6, TH-8N, 10N, 12N
    Kìm kết hợp, kìm mỏ quạ PJ-150, 200, 250, WPD1-250
    Kìm phanh (trong, ngoài) SCP-171, SCP-172L, SOP-171, SOP-173
    Kìm cơ khí, kìm mỏ nhọn SPD-175C, 200C, PSL-150, 200BN, 200BN1
    Kìm cắt, kéo cắt các loại PN1-150, AP-175
    Tô vít (2, 4 cạnh), tô vít đóng D1P2-1, 2, 3, D1M2-5, 6, 8, MDEA-75, 100,1 50, PDEA-1, 2, 3, SD6
    Tô vít ngắn (2, 4 cạnh)
    D1PS-2, D1MS-6, MDEA-M, PDEA-P, SD3-M, P, SD4-P
    Tô vít cường lực,tô vít dài FD-250, FPD-250, MDDZ-400, PDDZ-2
    Thanh nam châm, VL2-HD,
    Kìm chết, lục giác chìm
    10CR, 6LN, HL259SP (9 cỡ từ 1.5 đến 10mm)
    Tô vít 4 cạnh chữ T AB-5
    Cờ lê hở miệng MZ10-10x12
      AB-10
    Thanh tháo lắp nội thất AP203-6A, 10A
    Dao cạo gioăng KZSS-25, KZ1-22, KZ1-30

 

Giá bán :Liên hệ

Khuyến mại:

  • 0962.886.618 thinhanphat tuannv.thinhanphat thinhanphat@gmail.com

Bộ dụng cụ sửa chữa KTC

  • Mã số: SK8600 (420 chi tiết)
  • Xe đựng dụng cụ: EKW-1007 loại 7 ngăn kéo,
  • Thùng đựng đồ: EKR-1004 có 4 ngăn kéo
  • Trọng lượng: 179kg

 

Previous

Next

Previous

Next